Tổng quan cấu trúc had better trong tiếng Anh Had better là gì? Better là tính trường đoản cú (cấp đối chiếu của good) có chân thành và ý nghĩa là hơn, hơi hơn, xuất sắc hơn, hay hơn hoặc nâng cao hơn. Bạn đang xem: Cách dùng had better not. Had better dịch theo ý nghĩa đen tức là làm
ford fiesta mk4 workshop manual pdf; does your whole body go in for pelvic mri; Newsletters; sunnyvale middle school pool; the cube cancelled; 2018 gmc sierra 4 wheel drive problems
I would rather you had met my future wife. 2. HAD BETTER. Had better (nên, tốt hơn nên) – được dùng để đưa ra lời khuyên, hoặc bảo rằng người nào đó nên hoặc không nên làm điều gì trong một tình huống nào đó. Khẳng định: Had better + V; Ex: It’s cold. The children had better wear their coats.
Would Rather, Had Better: Cấu trúc & Cách dùng thông dụng. Hai cấu trúc would rather và had better có lẽ không còn quá xa lạ với người học tiếng Anh bởi nó xuất hiện khá nhiều trong các phần bài tập hoặc bài viết. Chúng có khá nhiều cách sử dụng khác nhau và dễ bị nhầm lẫn
4 năm và cách Mac M1 loại bỏ eGPU. nicklanick01. + Theo dõi. Nay mình dọn nhà thấy em này, để trong góc cũng 2 năm rồi không dùng nữa, Blackmagic eGPU ra mắt 2018, hồi đó là công ty nhập về, mượn cắm cho em Pro 13 inch 2017 ở nhà dùng rồi tới bây giờ để đó chưa trả nữa ^^.
Vay Tiền Nhanh Ggads. Hai cấu trúc “would rather” và “had better” thường được sử dụng khá nhiều trong các trường hợp. Hôm nay, chuyên mục Tiếng Anh sẽ giúp các bạn tìm hiểu về cách dùng cấu trúc “would rather” và “had better” trong Tiếng Anh. I. Would rather 1. Would rather là gì Would rather thà…hơn, thích…hơn dụng “would rather” như thế nào? “Would rather” dùng để diễn tả sự lựa chọn, thích làm việc gì hơn việc gì của người nào đó trong một tình huống nhất định. 3. Cách dùng would rather “Would rather” sử dụng phụ thuộc vào số lượng chủ ngữ trong câu và thời của câu a. Loại câu chỉ có 1 chủ ngữ Loại câu chỉ có 1 chủ ngữ dùng để diễn tả sự mong ước muốn của 1 người. – Thời hiện tại Form S + would rather not + Vinf … ➔ Với dạng cấu trúc này, sau “would rather” là động từ nguyên thể không đi kèm “to”, có thể thêm “than” khi muốn nhấn mạnh. EX She would rather go out today. Cô ấy thích ra ngoài hôm nay. – Thời quá khứ Form S + would rather not + have + PII +… ➔ Động từ chính trong câu sau have phải sử dụng PII. EX Ann would rather not have stayed at home yesterday. Ann không thích ở nhà ngày hôm qua. b. Loại câu có hai chủ ngữ Loại câu có hai chủ ngữ thường dùng “would rather” đi kèm that diễn tả mong muốn của ai đó. – Câu cầu khiến ở hiện tại + Cách sử dụng Người thứ nhất muốn ước người thứ hai làm việc gì đó tùy thuộc vào người thứ hai có làm hay không. + Form S1 + would rather that + S2 + Vinf … EX My mother would rather that I call her now. Mẹ tôi muốn tôi gọi cho bà ấy bây giờ. *Note Ở ngữ pháp Mỹ, có thể bỏ “that” trong câu mà vẫn giữ nguyên hình thức giả định. – Câu giả định đối lập với thực tế ở hiện tại + Form S1 + would rather that + S2 + Ved/c2… EX Peter would rather that it were winter now Peter ước rằng bây giờ là mùa đông -> thực tế, ở chỗ Peter ở không có mùa đông. *Note Tobe – were đối với các ngôi. – Câu giả định trái ngược với thực tế ở quá khứ + Form S1 + would rather that + S2 + had + PII … EX Han would rather that her husband hadn’t divorced her. Han ước rằng chồng cô ấy không li dị cô ấy. 4. Lưu ý – Trong giao tiếp hàng ngày, thay vì sử dụng “would rather that” thì dùng “wish” phổ biến hơn. – Trước “would rather” có thể sử dụng “much” đi kèm để nhấn mạnh. II. Had better d better/ d better not 1. Had better là gì Had better tốt hơn là, nên dụng “had better” như thế nào? “Had better” dùng để diễn tả những điều tốt nhất nên làm trong một tình huống nhất định. Bên cạnh đó, “had better” dùng để khuyên nhủ ai đó nhưng có mức độ mạnh hơn chỉ sau “should” và “ought to” bao gồm sự đe dọa, cảnh báo. 3. Cách sử dụng “had better” – Had better not + Vinf ➔ Dùng cho lời khuyên cần được thực hiện nếu không thực hiện dẫn đến hậu quả xấu có thể xảy ra. EX – You had better stop smoke. Bạn nên dừng hút thuốc. -You had better not go alone at night because it is dangerous. Bạn không nên đi một mình vào buổi tối vì nó nguy hiểm. + Dùng để diễn sự khẩn trương trong lời nói EX You had better run fasster, you are going to miss a bus. Bạn nên chạy nhanh hơn, bạn sẽ nhỡ chuyến xe buýt. ➔ thúc giục ai đó khẩn trương kẻo lỡ việc. + Dùng để diễn tả sự đe dọa, nếu không làm sẽ mang lại hậu quả không tốt EX You had better study hard if you don’t want fail the exam.Bạn nên chăm học hơn nếu bạn không muốn trượt bài thi. + Dùng để diễn tả lời khuyên Had better + Vinf = advise to Vinf EX – She had better study harder = She advises me to study harder. Cô ấy khuyên tôi nên học chăm hơn. 4. Lưu ý – Trong giao tiếp tiếng anh, “had better” thường được sử dụng nhiều hơn. – “Had” là dạng động từ chia ở thời quá khứ của “have” nhưng cấu trúc “had better” lại mang ý nghĩa hiện tại hoặc tương lai, không dùng để nói quá khứ. EX I had better pay my best friend a visit next week. Tôi nên đi thăm bạn thân của tôi vào cuối tuần tới. -“Had better” nên dùng với các chủ ngữ We/I. Trên đây là toàn bộ cách dùng hai cấu trúc “would rather” và “had better”. Chúc các bạn có nắm thật chắc những kiến thức quan trọng này để vận dụng trong khi giải quyết các bài tập và trong cách giao tiếp! Ngữ Pháp –
Hai cấu trúc would rather và had better có lẽ không còn quá xa lạ với người học tiếng Anh bởi nó xuất hiện khá nhiều trong các phần bài tập hoặc bài viết. Chúng có khá nhiều cách sử dụng khác nhau và dễ bị nhầm lẫn với các cấu trúc khác có ý nghĩa tương tự. Bài viết hôm nay của mình sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách sử dụng would rather, had better chính xác nhất. Cấu trúc would rather được chia thành 2 loại rất dễ nhớ, dễ hiểu Cùng chủ ngữ cấu trúc would rather than… Cách sử dụng Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nói thích hoặc thích thứ gì hơn thứ gì. Cấu trúc Ở thì hiện tại hoặc tương lai hành động có thể hoặc sẽ xảy ra S + would rather + Vnguyên thể + than … Nếu chỉ thích đơn thuần một cái gì đó thì sẽ không có vế chứa than. Câu ở dạng phủ định ta thêm not sau would rather. Sau than có thể là một danh từ hoặc một động từ nguyên thể không chứa to. Ex Jimmy would rather go out than study at home. Jimmy muốn đi ra ngoài hơn là phải ở nhà học I would rather drink orange juce than coffee. Tôi thích uống nước ép cam hơn cà phê We’d rather go on Monday. Chúng tớ thích đi vào thứ 2 Ở thì quá khứ hành động đã không xảy ra S + would rather + have + Vquá khứ đơn + than … Giống với thì hiện tại, ta có thể bỏ vế chứa than. Câu phủ định, not đứng sau would rather. Theo sau than là một danh từ Ex She would rather have spent the money on a holiday. Fact The money wasn’t spent on a holiday. I’d rather have seen it at the cinema than on DVD. Fact I saw the film on DVD. Khác chủ ngữ cấu trúc would rather that… Cách sử dụng Ta sử dụng cấu trúc này khi người 1 mong muốn người 2 làm việc gì. Nhưng làm hay không phụ thuộc và người thứ 2 Cấu trúc Thì hiện tại hoặc tương lai S1 + would rather that + S2 + Vquá khứ đơn Với V là tobe thì luôn chia là Were. Dạng phủ định, thêm didn’t hoặc weren’t vào sau S2. Ex She would rather that you call for her now. Cô ấy muốn cậu gọi cho cô ấy ngay bây giờ Jane would rather that I didn’t cry. Jane muốn tôi không khóc nữa I’d rather that you were happy. Anh mong rằng em sẽ hạnh phúc Thì quá khứ S1 + would rather that + S2 +Vquá khứ hoàn thành Phủ định, thêm not vào sau had. Ex Roberto would rather she hadn’t left yesterday. Roberto ước rằng chúng tôi không rời đi vào hôm qua Nam would rather that Hoa had gone to call yesterday. Nam ước rằng Hoa đi tới lớp ngày hôm qua Lưu ý Trong ngữ pháp mới ngày nay, đặc biệt là ngữ pháp Mỹ, chúng ta được phép lược bỏ “that” đi khi nói. II. Had better d better Cách sử dụng Chúng ta sử dụng cấu trúc Had better ở thì hiện tại hay tương lai, để đưa ra một lời khuyên hoặc nói về những hành động nào đó mà chúng ta nghĩ mọi người nên thực hiện hoặc được mong muốn trong một số tình huống cụ thể. Tính chất của had better sẽ mạnh mẽ hơn, mong muốn cao hơn rất nhiều so với would rather. Dường như nếu hành động đó không xảy ra thì sẽ gặp rắc rối hoặc vấn đề nguy hiểm. Had better được sử dụng khi bạn muốn cảnh báo ai đó, muốn họ phải làm gì, diễn tả sự đe doạ hoặc sự khẩn trương. Do đó ta thường dùng trong các trường hợp cụ thể chứ không diễn tả chung chung. Cấu trúc Khẳng định S + had better + Vnguyên thể Chủ thể tốt hơn hết nên làm gì… Phủ định S + had better not + Vnguyên thể Nghi vấn Had + S + better + Vnguyên thể Ex You had better go to the dentist now. Bạn nên đi đến bác sĩ nha khoa ngay bây giờ We had better go to the petrol station. The tank is nearing empty. Chúng ta nên đi đến trạm đổ xăng. Bình xăng sắp hết rồi I think that she’d better not go out tonight. It is going to rain. Tôi nghĩ rằng cô ấy không nên đi ra ngoài trời tối nay. Trời sắp mưa rồi. Lưu ý Cấu trúc này không diễn đạt nội dung liên quan đến quá khứ dù có “Had” trong câu. Trong câu nói hiện đại, đặc biệt là trong trường hợp trịnh trọng, chúng ta có thể dùng “had best” thay cho “had better”. Điều này khiến câu văn trở nên kém mạnh mẽ và ít trực tiếp hơn. Ex You’d best leave it till Monday. There’s no one in the office today. Bạn nên để nó ở đó cho đến thứ hai. Hôm nay chẳng có ai ở văn phòng cả. III. Phân biệt Had better có nghĩa tương tự should và ought to nhưng không hoàn toàn giống nhau. Should và ought to có sắc thái nghĩa nhẹ nhàng hơn, người nói nhận thấy hành động đó là cần thiết và mong muốn nó xảy ra. Chúng có thể được dùng trong tất cả các tình huống khi đưa ra ý kiến hay cho ai lời khuyên. Còn với had better, câu sẽ mang tính đe doạ hơn, khẩn trương hơn, mạnh mẽ hơn, hành động gần như phải xảy ra, nếu không xảy ra thì hậu quả sẽ trở nên tiêu cực. Had better được dùng ở những trường hợp cụ thể. Would rather và would prefer có nghĩa giống nhau, đều thể hiện mong muốn làm gì hơn làm gì. Tuy nhiên cấu trúc của would prefer khác với would rather S+ would prefer something or something S+ would prefer + to do something Bài tập vận dụng Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc, cách dùng của would rather, had better mà mình đã chọn lọc và tổng hợp được. Hi vọng bài viết của mình sẽ giúp bạn hiểu rõ, đầy đủ hơn về hai loại cấu trúc trên. Chúc bạn học tốt! XEM THÊM Cách viết Email bằng tiếng Anh Cấu trúc & Lưu ý cần nhớ Câu giả định – Thức giả định trong Tiếng Anh Cách dùng Giới từ trong tiếng Anh In, On, At Preposition
Hai cấu trúc “would rather” và “had better” thường được sử dụng khá nhiều trong các trường hợp. Hôm nay, chuyên mục Tiếng Anh sẽ giúp các bạn tìm hiểu về cách dùng cấu trúc “would rather” và “had better” trong Tiếng Anh. I. Would rather 1. Would rather là gì Would rather thà…hơn, thích…hơn dụng “would rather” như thế nào? “Would rather” dùng để diễn tả sự lựa chọn, thích làm việc gì hơn việc gì của người nào đó trong một tình huống nhất định. 3. Cách dùng would rather “Would rather” sử dụng phụ thuộc vào số lượng chủ ngữ trong câu và thời của câu a. Loại câu chỉ có 1 chủ ngữ Loại câu chỉ có 1 chủ ngữ dùng để diễn tả sự mong ước muốn của 1 người. – Thời hiện tại Form S + would rather not + Vinf … ➔ Với dạng cấu trúc này, sau “would rather” là động từ nguyên thể không đi kèm “to”, có thể thêm “than” khi muốn nhấn mạnh. EX She would rather go out today. Cô ấy thích ra ngoài hôm nay. – Thời quá khứ Form S + would rather not + have + PII +… ➔ Động từ chính trong câu sau have phải sử dụng PII. EX Ann would rather not have stayed at home yesterday. Ann không thích ở nhà ngày hôm qua. b. Loại câu có hai chủ ngữ Loại câu có hai chủ ngữ thường dùng “would rather” đi kèm that diễn tả mong muốn của ai đó. – Câu cầu khiến ở hiện tại + Cách sử dụng Người thứ nhất muốn ước người thứ hai làm việc gì đó tùy thuộc vào người thứ hai có làm hay không. + Form S1 + would rather that + S2 + Vinf … EX My mother would rather that I call her now. Mẹ tôi muốn tôi gọi cho bà ấy bây giờ. *Note Ở ngữ pháp Mỹ, có thể bỏ “that” trong câu mà vẫn giữ nguyên hình thức giả định. – Câu giả định đối lập với thực tế ở hiện tại + Form S1 + would rather that + S2 + Ved/c2… EX Peter would rather that it were winter now Peter ước rằng bây giờ là mùa đông -> thực tế, ở chỗ Peter ở không có mùa đông. *Note Tobe – were đối với các ngôi. – Câu giả định trái ngược với thực tế ở quá khứ + Form S1 + would rather that + S2 + had + PII … EX Han would rather that her husband hadn’t divorced her. Han ước rằng chồng cô ấy không li dị cô ấy. 4. Lưu ý – Trong giao tiếp hàng ngày, thay vì sử dụng “would rather that” thì dùng “wish” phổ biến hơn. – Trước “would rather” có thể sử dụng “much” đi kèm để nhấn mạnh. II. Had better d better/ d better not 1. Had better là gì Had better tốt hơn là, nên dụng “had better” như thế nào? “Had better” dùng để diễn tả những điều tốt nhất nên làm trong một tình huống nhất định. Bên cạnh đó, “had better” dùng để khuyên nhủ ai đó nhưng có mức độ mạnh hơn chỉ sau “should” và “ought to” bao gồm sự đe dọa, cảnh báo. 3. Cách sử dụng “had better” – Had better not + Vinf ➔ Dùng cho lời khuyên cần được thực hiện nếu không thực hiện dẫn đến hậu quả xấu có thể xảy ra. EX – You had better stop smoke. Bạn nên dừng hút thuốc. -You had better not go alone at night because it is dangerous. Bạn không nên đi một mình vào buổi tối vì nó nguy hiểm. + Dùng để diễn sự khẩn trương trong lời nói EX You had better run fasster, you are going to miss a bus. Bạn nên chạy nhanh hơn, bạn sẽ nhỡ chuyến xe buýt. ➔ thúc giục ai đó khẩn trương kẻo lỡ việc. + Dùng để diễn tả sự đe dọa, nếu không làm sẽ mang lại hậu quả không tốt EX You had better study hard if you don’t want fail the exam.Bạn nên chăm học hơn nếu bạn không muốn trượt bài thi. + Dùng để diễn tả lời khuyên Had better + Vinf = advise to Vinf EX – She had better study harder = She advises me to study harder. Cô ấy khuyên tôi nên học chăm hơn. 4. Lưu ý – Trong giao tiếp tiếng anh, “had better” thường được sử dụng nhiều hơn. – “Had” là dạng động từ chia ở thời quá khứ của “have” nhưng cấu trúc “had better” lại mang ý nghĩa hiện tại hoặc tương lai, không dùng để nói quá khứ. EX I had better pay my best friend a visit next week. Tôi nên đi thăm bạn thân của tôi vào cuối tuần tới. -“Had better” nên dùng với các chủ ngữ We/I. Trên đây là toàn bộ cách dùng hai cấu trúc “would rather” và “had better”. Chúc các bạn có nắm thật chắc những kiến thức quan trọng này để vận dụng trong khi giải quyết các bài tập và trong cách giao tiếp! –
Xem nhiều tuần qua Những cuốn sách tiếng anh hay và hữu ích bạn không lên bỏ qua Học giao tiếp tiếng anh chủ đề 1 chào hỏi ? Kinh nghiệm ôn thi IELTS Reading hiệu quả ƯU ĐIỂM của việc đến trung tâm học tiếng Anh giao tiếp Provide sb with sth, Cấu trúc provide đi với giới từ gì? Phân biệt Prefer, Would rather, Had better và cách dùng. 99,99% người học Tiếng Anh VÔ CÙNG KHÓ KHĂN khi phân biệt cách dùng những cấu trúc trên. Chúng có khá nhiều cách sử dụng khác nhau và dễ bị nhầm lẫn với các cấu trúc khác có ý nghĩa tương tự. Bài viết hôm nay, mình sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách sử dụng Prefer, Would rather, Had better chính xác nhất. Các bạn hãy share ngay về học nhé! Phân biệt Prefer Would rather Had better và cách dùng PREFERPREFER nghĩa là gì?Các công thức với cấu trúc PREFERBài tập ứng dụng công thức Prefer, công thức Would preferWOULD RATHERWOULD RATHER nghĩa là gì?Cấu trúc Would rather than – CÁCH SỬ DỤNGCấu trúc Would rather than – THỜI HIỆN TẠICấu trúc Would rather than – THỜI QUÁ KHỨCẤU TRÚC WOULD RATHER THATCấu trúc would rather that – THỜI HIỆN TẠICấu trúc would rather that – CÂU GIẢ ĐỊNH ĐỐI LẬP VỚI THỰC TẾ Ở HIỆN TẠICấu trúc would rather that – CÂU GIẢ ĐỊNH TRÁI NGƯỢC VỚI THỰC TẾ Ở QUÁ KHỨCẤU TRÚC WOULD RATHER – BÀI TẬPHAD BETTERHAD BETTER nghĩa là gì?Cách dùng had betterMột số lưu ý khi sử dụng had betterBài tập cách dùng had better PREFER nghĩa là gì? PREFER có nghĩa là “thích hơn”, cấu trúc với PREFER được dùng để diễn tả sự yêu thích một cái gì đó hơn một cái gì của người nói mà có thể nói rõ hoặc không nói rõ đối tượng được so sánh. Việc sử dụng các cấu trúc với PREFER rất phổ biến, tuy nhiên, nó cũng rất dễ gây nhầm lẫn giữa các dạng với nhau. Prefer; khác với would rather’ prefers chỉ sở thích chung, không phải sở thích hiện tại. Prefer được theo sau bởi một động từ ở dạng -ing và to’. Example Sentences; I prefer bicycle to motorcycle. Tôi thích xe đạp hơn xe máy. Do we prefer drinking tea to coffee ? Chúng ta thích uống trà hơn cà phê? They would prefer you coming tomorrow. Họ muốn bạn đến vào ngày mai. I prefer working to doing nothing. Tôi thích làm việc hơn là không làm gì. Các công thức với cấu trúc PREFER PREFER là một từ đi được với cả TO V và V-ing. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc của PREFER lại diễn tả ý nghĩa khác nhau, hoặc mang sắc thái khác nhau. PREFER + N1 + TO + N2 thích cái gì hơn hơn cái gì She prefers handsome boys. Cô ấu thích các anh chàng đẹp trai hơn. I prefer cats to dogs. Tôi thích mèo hơn chó. PREFER + V-ing + TO + V-ing thích làm cái gì hơn cái gì They prefer playing badminton. Họ thích chơi cầu lông hơn. They prefer playing badminton to play football. Họ thích chơi cầu lông hơn chơi bóng đá. PREFER + TO V thích làm cái gì hơn Nam I like to play video games. Tớ thích chơi điện tử. Lan I prefer to read comics. Tớ thích đọc truyện tranh hơn. PREFER + TO V + N1 + RATHER THAN + V-inf + N2 They prefer to eat vegetables rather than meat. Họ thích ăn rau hơn ăn thịt. They prefer to eat fruits rather than drink juice. Họ thích ăn quả hơn là uống nước ép. WOULD PREFER + N1 + TO + N2 WOULD PREFER + TO V WOULD PREFER + TO V + N1 + RATHER THAN + V-inf + N2 WOULD PREFER thích/muốn gì hơn, hay có thể viết tắt là D PREFER, thường được dùng trong một ngữ cảnh, hoàn cảnh cụ thể, chứ không phải nói về sở thích mang tính lâu dài. prefer vs. would prefer Lưu ý WOULD PREFER khác với PREFER là không sử dụng với V-ing. I would prefer to have a cup of coffee. Tôi thích uống cà phê hơn. I would prefer coffee to tea. Tôi thích uống cà phê hơn trà I would prefer to sleep rather than watch TV. Tôi thích ngủ hơn là xem TV. She would prefer to stay here. Bà ấy muốn ở lại đây hơn I would prefer to rest a bit rather than go on the trip. Tôi thích nghỉ ngơi một chút hơn là đi tiếp. Bài tập ứng dụng công thức Prefer, công thức Would prefer Dưới đây là bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ các kiến thức vừa học bên trên, đồng thời qua đó có thể giúp bạn thực hành phân biệt 2 dạng cấu trúc prefer và cấu trúc would prefer trong tiếng Anh. Bài tập Choose the best answer to fill the gap in each of the following 1. I prefer milk …………….. water. A. than B. to C. from 2. I prefer motorbikes …………….. bikes. A. to B. than C. from 3. Although I love relaxing on beaches, I think I prefer …………….. in the mountains. A. walking B. walk C. walked 4. They’d rather have lunch inside, but I’d prefer …………….. outside in the garden. B. to eat C. eating 5. I’m not a big fan of bikes, I prefer …………….. by car. A. to travelling B. travel C. travelling 6. I would prefer …………….. a dress rather than pants. A. wear B. wearing C. to wear 7. I would prefer you …………….. out. A. not to go B. not going C. didn’t go 8. She would prefer to live with her parents rather …………….. alone. A. to B. than C. for 9. Why do you …………….. going out with Tom? A. prefer B. would prefer C. would rather 10. She would prefer if I …………….. her up. A. picking B. picked C. to pick Đáp án B A A B C C A B A B WOULD RATHER WOULD RATHER nghĩa là gì? Would rather là loại câu phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh nếu bạn muốn nói sở thích hoặc mong muốn của mình. Would rather được sử dụng để nói rằng một người sẽ thích thứ này hơn một thứ gì đó Ví dụ I would rather have coffee than tea. Tôi muốn uống cà phê hơn là uống trà. I would rather not go out tonight. Tôi thà không đi ra ngoài tối nay. I would rather watch the movie at home. Tôi thà xem phim ở nhà. I would rather have breakfast. Tôi muốn ăn sáng. Cấu trúc Would rather than – CÁCH SỬ DỤNG Loại câu này dùng would rather … than là loại câu diễn tả sự mong muốn hay ước muốn của một người và chia làm 2 thời Cấu trúc Would rather than – THỜI HIỆN TẠI Sau would rather là nguyên thể bỏ to. Nếu muốn thành lập thể phủ định đặt not trước nguyên thể và bỏ to. CẤU TRÚC S + would rather + … Jim would rather go to class tomorrow than today. Jim would rather not go to class tomorrow. Cấu trúc Would rather than – THỜI QUÁ KHỨ Động từ sau would rather phải là have + P2, nếu muốn thành lập thể phủ định đặt not trước have. CẤU TRÚC S + would rather + have + than Jim would rather have gone to class yesterday than today. Jim would rather not have gone to the class yesterday. CẤU TRÚC WOULD RATHER THAT Loại câu này dùng would rather that ước gì, mong gì và dùng trong một số trường hợp sau Cấu trúc would rather that – THỜI HIỆN TẠI Là loại câu người thứ nhất muốn người thứ hai làm việc gì nhưng làm hay không còn phụ thuộc vào người thứ hai. Xem thêm về câu cầu khiến ở phần sau. Trong trường hợp này động từ ở mệng đề hai để ở dạng nguyên thể bỏ to. Nếu muốn thành lập thể phủ định đặt not trước nguyên thể bỏ to. CẤU TRÚC S1 + would rather that + S2 + … I would rather that you call me tomorrow. He would rather that I not take this train. Ngữ pháp nói ngày nay đặc biệt là ngữ pháp Mỹ cho phép bỏ that trong cấu trúc này mà vẫn giữ nguyên hình thức giả định. Cấu trúc would rather that – CÂU GIẢ ĐỊNH ĐỐI LẬP VỚI THỰC TẾ Ở HIỆN TẠI Động từ sau chủ ngữ hai sẽ chia ở simple past, to be phải chia là were ở tất cả các ngôi. CẤU TRÚC S1 + would rather that + S2 + … Henry would rather that his girlfriend worked in the same department as he does. His girlfriend does not work in the same department Jane would rather that it were winter now. Infact, it is not winter now Nếu muốn thành lập thể phủ định dùng didn’t + verb hoặc were not sau chủ ngữ hai. Henry would rather that his girlfriend didn’t work in the same department as he does. Jane would rather that it were not winter now. Cấu trúc would rather that – CÂU GIẢ ĐỊNH TRÁI NGƯỢC VỚI THỰC TẾ Ở QUÁ KHỨ Động từ sau chủ ngữ hai sẽ chia ở dạng past perfect. Nếu muốn thành lập thể phủ định dùng hadn’t + P2. CẤU TRÚC S1 + would rather that + S2 + past perfect … Bob would rather that Jill had gone to class yesterday. Jill did not go to class yesterday Bill would rather that his wife hadn’t divorced him. CẤU TRÚC WOULD RATHER – BÀI TẬP Supply the correct verb forms We would rather stay _________ home tonight Mr. Jones would rather stay _________ home last night We would rather drink _________ coffee than tea The photographer would rather that we stand _________ closer together than we are standing Carmen would rather cook _________ for the entire family She would rather you not arrive _________ last night John would rather you sleep _________ than worked last night George would rather Jane be _________ here tomorrow I would rather my sister not fail _________ the driving test yesterday I would rather that they invite _________ her to their party last Sunday HAD BETTER HAD BETTER nghĩa là gì? Cấu trúc chủ ngữ + had better + do something = It is advisable to do something. Cấu trúc này có ý nghĩa là một điều gì đó nên được làm, nếu không làm thì sẽ gặp rắc rối. Ví dụ We have to meet Jason in 30 minutes. We had better leave now. Chúng tôi phải gặp Jason trong 30 phút nữa. Chúng tôi phải đi ngay bây giờ. As it is going to rain in a few minutes, you had better take an umbrella. Vì trời sắp đổ mưa trong một vài phút tới, bạn nên mang một cái ô. Our car is running out of petrol. We’d better stop to buy some. Xe của chúng tôi đang hết xăng. Chúng tôi phải dừng lại để mua thêm một ít xăng. Cấu trúc phủ định chủ ngữ + had better + not do something. Ví dụ I have to finish my thesis tonight. I had better not go out. Tôi phải hoàn thành khoá luận trong tối nay. Tôi không nên đi ra ngoài. Cách dùng had better Had better có thể được sử dụng khi bạn muốn cảnh báo ai đó, nói với họ là họ phải làm gì. Ví dụ She had better be on time or the lecturer will get mad. = She had better not be late for the class or the lecturer will get mad. Cô ta nên tới đúng giờ nếu không thì giảng viên sẽ nổi khùng. They had better pay the bill as soon as possible, or they will get into serious trouble. Bọn họ nên trả hoá đơn càng sớm càng tốt, nếu không bọn họ sẽ gặp rắc rối to. The government had better take action in solving the problem of poverty. Chính phủ nên hành động để giải quyết vấn đề nghèo đói. Một số lưu ý khi sử dụng had better Cấu trúc had better thường được sử dụng trong văn nói tiếng Anh. Mặc dù had là dạng quá khứ của have, cấu trúc had better lại mang ý nghĩa hiện tại hoặc tương lai chứ không dùng để chỉ thời quá khứ. Ví dụ We had better pay Anna a visit now/tomorrow. Chúng tôi phải tới thăm Anna vào hôm nay/ngày mai. Chú ý had better + do, không dùng had better với to do Ví dụ We missed the train. We had better take a taxi or we will be late for school. Chúng tôi bị lỡ tàu rồi. Chúng tôi phải bắt taxi kẻo bị muộn học. Bài tập cách dùng had better
Khi muốn đưa ra 1 lời khuyên dành cho 1 người nào đó bằng tiếng Anh, chúng ta thường sử dụng “should” hoặc cấu trúc “it’s high time”. Ngoài ra, chúng ta còn có thể sử dụng mẫu cấu trúc had better. Vậy Had better là gì? Cách dùng Had better như thế nào? Hãy cùng Step Up tìm hiểu bài viết ngữ pháp tiếng Anh Cách dùng cấu trúc had better chính xác nhất dưới đây nhé! Nội dung bài viết1. Định nghĩa cấu trúc Had Better2. Công thức và cách sử dụng Had Better3. Phân biệt cấu trúc Would Rather và cấu trúc Had Better4. Bài tập cấu trúc Had Better có đáp án 1. Định nghĩa cấu trúc Had Better Better là tính từ cấp so sánh của good mang hàm ý là hơn, khá hơn, tốt hơn, hay hơn hoặc thậm chí là cải thiện hơn. Had better dịch theo ý nghĩa đen có nghĩa là làm cho 1 việc hoặc 1 điều gì đó tốt hơn, cải thiện hơn, mang ý nghĩa chiều hướng tích cực hơn. Thế nhưng, trong tiếng Anh “had better” sẽ được dùng với 1 ý nghĩa như một động từ khuyết thiếu có ý nghĩa là nên làm gì; tốt hơn là làm gì. Cụ thể hơn, cấu trúc had better có thể được dùng khi bạn muốn cảnh báo một ai đó, thông báo với họ là tốt hơn nên làm gì đó, mang nội dung khuyên răng, cảnh báo hay nhằm miêu tả sự khẩn trương của một hành động nào đó. Ví dụ 1 John had better be on time or the manager will get mad. John nên tới đúng giờ nếu không thì quản lý sẽ nổi khùng. Ví dụ 2 Mary had better pay the bill as soon as possible, or she will get into serious trouble. Mary nên trả hoá đơn càng sớm càng tốt, nếu không cô ấy sẽ gặp rắc rối to Trong giao tiếp tiếng Anh cơ bản, có khá nhiều cấu trúc tiếng Anh được sử dụng để đưa ra các lời khuyên cho ai đó làm gì hay không làm gì như should, had better, ought, … Nhưng trong số đó, cấu trúc had better mang ý nghĩa mạnh nhất. Ví dụ His car is running out of petrol. He’d better stop to buy some. Xe của anh ấy đang hết xăng. Anh ấy phải dừng lại để mua thêm một ít xăng Xem thêm Cấu trúc Had better và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO Cấu trúc had better thông thường sẽ được dùng trong văn nói hơn là viết hay ứng dụng vào cấu trúc ngữ pháp, bài tập trên lớp. Chú ý Mặc dù “had” là dạng quá khứ của động từ “have”, thế nhưng, cấu trúc had better lại mang ý nghĩa trong hiện tại hay tương lai chứ không được sử dụng để chỉ thời điểm quá khứ. Had better có mức độ mạnh mẽ, mỗi khi sử dụng nó, chúng ta không chỉ diễn tả sự khuyên răn mà qua đó còn bao hàm cả sự đe dọa, cảnh báo hay thậm chí là nhằm diễn tả sự khẩn trương. Bởi vậy, Had better thường được dùng trong những trường hợp cụ thể chứ không để diễn tả chung chung. 2. Công thức và cách sử dụng Had Better Khi sử dụng dạng cấu trúc này, thông thường chúng ta sẽ tỏ ra phân vân, đặc biệt là gặp khó khăn khi không biết sau had better dùng gì cho chính xác. Hãy note lại cho bản thân để tích lũy thêm về kiến thức dạng cấu trúc này nhé Cấu trúc và cách dùng của Had Better – Dạng khẳng định Trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thì cấu trúc had better được dùng ở thì hiện tại hay tương lai. Dùng để đưa ra 1 lời khuyên hay nhằm diễn tả, nói về những hành động mà người nói nghĩ người nghe nên thực hiện hay bản thân mong muốn được như vậy trong 1 số tình huống cụ thể. S + had better + V infinitive Ví dụ Adam had better stop smoking. Adam tốt hơn nên bỏ hút thuốc Lưu ý Cấu trúc này sẽ không phải là diễn đạt nội dung nào liên quan đến quá khứ dù có “Had” trong câu. Cấu trúc này luôn ở dạng “had”, không được dùng “have” và theo ngay sau “better” là 1 động từ nguyên mẫu không sử dụng “to” V. Trong văn nói thường ngày hoặc những tình huống không trịnh trọng, chúng ta có thể rút gọn thành ’d better. Cách dùng Lời khuyên “Had better” sẽ mang tính chất nhấn mạnh hơn “should”, Chúng ta có thể sử dụng “had better” về các sự vật, sự việc cụ thể, nhằm bày tỏ điều gì đó tốt nhất là nên làm và có thể có kết quả tiêu cực nếu người đó không làm những gì mong muốn. Ví dụ The neighbor is complaining. You’d better turn the radio down. Hàng xóm đang phàn nàn. Chúng ta nên vặn nhỏ âm lượng của radio xuống. Trong văn nói hiện đại hơn, đặc biệt trong tình huống không trịnh trọng, đôi khi người nói có thể sử dụng “had best” thay vì dùng “had better”. Điều này làm cho câu nói cảm giác nhẹ nhàng hơn cũng như ít trực tiếp hơn. Ví dụ You’d best leave it till Monday. There’s no one in the class today. Bạn nên để nó ở đó cho đến thứ hai. Hôm nay chẳng có ai ở trong lớp cả. Cấu trúc và cách dùng của Had Better – Dạng phủ định Thêm “not” vào phía sau had better khi muốn câu mang hàm ý phủ định. S + Had better / ’d better + not + V infinitive Ví dụ You’d better not tell Maria about the broken window – she’ll go crazy! Không nên nói với Maria về cái cửa sổ vỡ – cô ấy sẽ phát điên! Cách dùng Dùng Had Better để đưa ra lời khuyên Cấu trúc và cách dùng của Had Better – Dạng nghi vấn Dạng nghi vấn của Had better, các bạn cần đảo ngược vị trí của chủ ngữ cũng như từ “Had”, cuối câu phải có thêm dấu chấm hỏi. Had + not + S + better + V infinitive? Ví dụ Had we better go now? Có tốt hơn chúng ta nên đi bây giờ? Cách dùng Trong dạng nghi vấn của Had better, các câu hỏi có hình thức phủ định thông thường được dùng phổ biến hơn so với dạng khẳng định. Ví dụ Hadn’t we better leave now? Chúng ta tốt hơn không nên rời đi ngay lúc này? 3. Phân biệt cấu trúc Would Rather và cấu trúc Had Better Had better, would rather là 2 cấu trúc thường xuyên được dùng ở giao tiếp tiếng Anh theo những chủ đề khác nhau. Tuy vậy, có rất nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn cách sử dụng của 2 cấu trúc had better – would rather này trong tiếng Anh. Cấu trúc HAD BETTER Had better nên, tốt hơn nên – cấu trúc này được dùng để đưa ra lời khuyên, hoặc khuyên bảo người khác nên hoặc không nên làm điều gì trong 1 tình huống cụ thể. S + Had better + V Had better có mức độ cao hơn rất nhiều, bởi vậy khi dùng cấu trúc này, ta không chỉ bày tỏ sự khuyên răn mà còn diễn đạt cả sự đe dọa, cảnh báo hay nhằm diễn tả sự khẩn trương. Vì thế Had better thường sử dụng trong các tình huống cụ thể chứ không diễn tả chung chung. Thể hiện sự đe dọa, nếu không thực hiện sẽ dẫn đến kết quả không được tốt Ví dụ You’d better turn the volume down before your dad gets room. Bạn nên giảm loa xuống trước khi bố bạn vào phòng Diễn tả sự khẩn trương của một sự việc nào đó Ví dụ You’d better go faster, the train is going to depart. Bạn nên đi nhanh hơn, tàu sắp khởi hành rồi Cấu trúc WOULD RATHER Would rather thích…hơn – cấu trúc này được sử dụng nhằm bày tỏ những gì mà 1 người nào đó thực hiện trong 1 trường hợp cụ thể không dùng được trong các trường hợp tổng quát. Would rather do = Would prefer to do + Hiện tại/ tương lai S + would rather not + V infinitive + than + V infinitive + Quá khứ S + would rather not + have + V past participle Would rather mong, muốn – được dùng nhằm diễn tả nghĩa một người mong muốn người khác làm điều gì + Hiện tại / tương lai S1 + would rather + S2 + V past simple + Quá khứ S1 + would rather + S2 + V past perfect 4. Bài tập cấu trúc Had Better có đáp án Bài 1 Điền vào chỗ trống, sử dụng “Had better” hoặc “Should” I have an appointment in ten minutes. I_____ go now or I’ll be late. It’s a great event. You ____ go and see it. I ____ get up late tomorrow. I don’t have got a lot to do. When we are driving, they ___ keep their eyes on the road. I’m glad you came to see us. You ____ come more usually. Adam’ll be upset if we don’t invite his to the wedding so we ____ invite her. These biscuits are delicious. You ___ try one. I think everybody ___ learn more foreign language. Đáp án ’d better, should, d better, should, should, d better, should, should Bài 2 Chọn had better hoặc had better not và viết lại câu hoàn chỉnh 1 You’re going out for a walk with Marie. It looks as if it might rain. You say to Marie an umbrella ………………….. 2 Lucas has just cut herself. It’s a bad cut. You say to her a plaster ……………………. 3 You and Oliver plan to go to a restaurant this evening. It’s a popular restaurant. You say to Oliver reserve ……………………. 4 Hucas doesn’t look very well – not well enough to go to work. You say to her work ……………………. 5 You received the phone bill five weeks ago but you haven’t paid it yet. If you don’t pay soon, you can be in trouble. You say to yourself pay ……………………. Đáp án 1 We’d better take an umbrella. 2 You’d better put a plaster on it. 3 We’d better reserve a table. 4 You’d better not go to work! 5 I’d better pay the phone bill 6 I’d better not go out 7 We’d better take /get a taxi Trên đây, Step Up đã chia sẻ với bạn đọc những kiến thức về cấu trúc had better là gì, cách sử dụng và phân biệt Had better – Would rather. Sau khi nắm vững các kiến thức trên, bạn nên bổ sung thêm vốn từ vựng phong phú thông qua sách tiếng Anh tốt về từ vựng trên thị trường. Chúc các bạn học tiếng Anh hiệu quả. Xem thêm Cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh Comments
cách dùng would rather và had better